転換
てんかんするNghĩa tiếng Anh
- động từ convert, change, divert
Chữ Hán trong từ
転
CHUYỂN
On: テン
Kun: ころ.がる、ころ.げる、ころ.がす、ころ.ぶ、まろ.ぶ、うたた、うつ.る、くる.めく
revolve; turn around; change
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
換
HOÁN
On: カン
Kun: か.える、-か.える、か.わる
interchange; period; change; convert; replace; renew
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗