TanroDictionary Sổ từ

転換 てんかん

CHUYỂN HOÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chuyển đổi, chuyển hướngdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. conversion; diversion; changeover; commutation; switchoverdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. changedanh từ

Cách dùng

"Chuyển đổi, chuyển hướng": 「方針転換」 — chuyển đổi đường lối; 「気分転換」 — thay đổi không khí, giải toả; 「転換期」 — thời kỳ chuyển đổi; 「発想の転換」 — thay đổi cách nghĩ.

Ví dụ

  1. 気分転換に散歩しよう。

    Hãy đi dạo để thay đổi không khí.

  2. 会社は大きな方針転換をした。

    Công ty đã chuyển đổi đường lối lớn.

  3. 発想の転換が必要なときが来ている。

    It is time to change our way of thinking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「転換」

転換

てんかんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ convert, change, divert

Chữ Hán trong từ

転
CHUYỂN On: テン Kun: ころ.がる、ころ.げる、ころ.がす、ころ.ぶ、まろ.ぶ、うたた、うつ.る、くる.めく revolve; turn around; change 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
換
HOÁN On: カン Kun: か.える、-か.える、か.わる interchange; period; change; convert; replace; renew 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗