TanroDictionary Sổ từ
転

Chữ Hán 転 CHUYỂN

Âm On
テン
Âm Kun
ころ.がる、ころ.げる、ころ.がす、ころ.ぶ、まろ.ぶ、うたた、うつ.る、くる.めく
Nghĩa (Anh)
revolve; turn around; change
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 転 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 転 40 từ