TanroDictionary Sổ từ

軽石 かるいし

KHINH THẠCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá bọtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pumice stonedanh từ
  2. pumicedanh từ

Cách dùng

"Đá bọt" — đá núi lửa nhẹ, nổi trên nước; dùng để chà gót chân: 「軽石でかかとをこする」.

Ví dụ

  1. 軽石でかかとの角質を落とす。

    Dùng đá bọt chà lớp da chết ở gót chân.

  2. 噴火で大量の軽石が海岸に流れ着いた。

    Vụ phun trào khiến lượng lớn đá bọt dạt vào bờ biển.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép