Nghĩa tiếng Việt
- đá bọtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pumice stonedanh từ
- pumicedanh từ
Cách dùng
"Đá bọt" — đá núi lửa nhẹ, nổi trên nước; dùng để chà gót chân: 「軽石でかかとをこする」.
Ví dụ
-
軽石でかかとの角質を落とす。
Dùng đá bọt chà lớp da chết ở gót chân.
-
噴火で大量の軽石が海岸に流れ着いた。
Vụ phun trào khiến lượng lớn đá bọt dạt vào bờ biển.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép