TanroDictionary Sổ từ
軽

Chữ Hán 軽 KHINH

Âm On
ケイ、キョウ、キン
Âm Kun
かる.い、かろ.やか、かろ.んじる
Nghĩa (Anh)
lightly; trifling; unimportant
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 軽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 軽 35 từ