Nghĩa tiếng Việt
- được đặt lên, được chất lênđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- được đăng, được ghi lạiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be placed on; to be set on; to be piled on; to be loaded onđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to appear (in print); to be mentioned; to be recorded; to be reported; to be givenđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be published, to be recorded, to appear in publicationđộng từ
Cách dùng
"Được đặt lên": 「机に載っている」 — đặt trên bàn; "được đăng": 「新聞に載る」 — được đăng báo; 「辞書に載っていない」 — không có trong từ điển. Tha động từ: 「載せる」.
Ví dụ
-
この言葉は辞書に載っていない。
Từ này không có trong từ điển.
-
彼の写真が新聞に載った。
Ảnh anh ấy được đăng báo.
-
辞書には載っていない単語
words that are not in the dictionary
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép