TanroDictionary Sổ từ

載る のる

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. được đặt lên, được chất lênđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. được đăng, được ghi lạiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be placed on; to be set on; to be piled on; to be loaded onđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to appear (in print); to be mentioned; to be recorded; to be reported; to be givenđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to be published, to be recorded, to appear in publicationđộng từ

Cách dùng

"Được đặt lên": 「机に載っている」 — đặt trên bàn; "được đăng": 「新聞に載る」 — được đăng báo; 「辞書に載っていない」 — không có trong từ điển. Tha động từ: 「載せる」.

Ví dụ

  1. この言葉は辞書に載っていない。

    Từ này không có trong từ điển.

  2. 彼の写真が新聞に載った。

    Ảnh anh ấy được đăng báo.

  3. 辞書には載っていない単語

    words that are not in the dictionary

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép