輸出
ゆしゅつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to export
Chữ Hán trong từ
輸
THÂU, THÚ
On: ユ、シュ
Kun: –
transport; send; be inferior
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗