Nghĩa tiếng Việt
- mù tạtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mustarddanh từ
Cách dùng
"Mù tạt (karashi)": 「辛子をつける」 — chấm mù tạt; 「辛子明太子」 — trứng cá tuyết cay; 「おでんに辛子」 — ăn oden với mù tạt. Khác わさび (wasabi). Thường viết からし.
Ví dụ
-
おでんには辛子をつけて食べる。
Ăn oden thì chấm mù tạt.
-
辛子をつけすぎて鼻がツンとした。
Chấm quá nhiều mù tạt nên cay xộc lên mũi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép