TanroDictionary Sổ từ

辛子 からし

TÂN TỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mù tạtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mustarddanh từ

Cách dùng

"Mù tạt (karashi)": 「辛子をつける」 — chấm mù tạt; 「辛子明太子」 — trứng cá tuyết cay; 「おでんに辛子」 — ăn oden với mù tạt. Khác わさび (wasabi). Thường viết からし.

Ví dụ

  1. おでんには辛子をつけて食べる。

    Ăn oden thì chấm mù tạt.

  2. 辛子をつけすぎて鼻がツンとした。

    Chấm quá nhiều mù tạt nên cay xộc lên mũi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép