Trang chủChữ Hán N3 – N2辛 辛 Chữ Hán 辛 TÂN Âm Onシン Âm Kunから.い、つら.い、-づら.い、かのと Nghĩa (Anh)spicy; bitter; hot; acrid Số nét7 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 辛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 辛 15 từ 辛かのとTân 辛いからいcay 辛口からくちvị khô, ít ngọt 辛子からしmù tạt 辛抱しんぼうsự nhẫn nại, chịu đựng 唐辛子とうがらしớt 塩辛いしおからいmặn 香辛料こうしんりょうgia vị 辛うじてかろうじてvừa đủ, suýt soát, khó khăn lắm mới 塩辛しおからmắm shiokara 甘辛あまからvị mặn ngọt 辛勝しんしょうthắng sát nút 辛苦しんくgian khổ, vất vả 辛酸しんさんcay đắng, gian khổ 辛抱強いしんぼうづよいkiên nhẫn, bền bỉ ← 輸 THÂU, THÚ 辞 TỪ →