TanroDictionary Sổ từ
辛

Chữ Hán 辛 TÂN

Âm On
シン
Âm Kun
から.い、つら.い、-づら.い、かのと
Nghĩa (Anh)
spicy; bitter; hot; acrid
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 辛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 辛 15 từ