TanroDictionary Sổ từ

辞表 じひょう

TỪ BIỂU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn từ chứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. letter of resignationdanh từ
  2. resignation letterdanh từ

Cách dùng

"Đơn từ chức": 「辞表を出す」 — nộp đơn từ chức; 「辞表を受理する」 — chấp nhận đơn; 「辞表を叩きつける」 — ném đơn từ chức (phản đối). Nhân viên thường dùng 退職届.

Ví dụ

  1. 彼は上司に辞表を出した。

    Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho cấp trên.

  2. 社長は彼の辞表を受理しなかった。

    Giám đốc không chấp nhận đơn từ chức của anh ấy.

  3. いつか辞表を叩きつけてやる。

    I will submit a resignation letter sometime (I will quit).

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép