Nghĩa tiếng Việt
- đơn từ chứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- letter of resignationdanh từ
- resignation letterdanh từ
Cách dùng
"Đơn từ chức": 「辞表を出す」 — nộp đơn từ chức; 「辞表を受理する」 — chấp nhận đơn; 「辞表を叩きつける」 — ném đơn từ chức (phản đối). Nhân viên thường dùng 退職届.
Ví dụ
-
彼は上司に辞表を出した。
Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho cấp trên.
-
社長は彼の辞表を受理しなかった。
Giám đốc không chấp nhận đơn từ chức của anh ấy.
-
いつか辞表を叩きつけてやる。
I will submit a resignation letter sometime (I will quit).
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép