辞
Chữ Hán 辞 TỪ
- Âm On
- ジ
- Âm Kun
- や.める、いな.む
- Nghĩa (Anh)
- resign; word; term; expression
- Số nét
- 13
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 辞 28 từ
- 辞任じにんsự từ chức
- 辞典じてんtừ điển
- 辞書じしょtừ điển
- 辞職じしょくsự từ chức
- 辞退じたいsự từ chối, rút lui
- お世辞おせじlời nịnh, lời khen xã giao
- お辞儀おじぎsự cúi chào
- 辞めるやめるtừ chức, nghỉ việc
- 弔辞ちょうじđiếu văn, lời chia buồn
- 祝辞しゅくじlời chúc mừng, diễn văn chúc mừng
- 賛辞さんじlời khen ngợi; lời tán dương
- 辞すじすcáo từ, ra về
- 辞令じれいquyết định nhân sự
- 辞意じいý định từ chức
- 辞表じひょうđơn từ chức
- 総辞職そうじしょくsự từ chức tập thể
- 国語辞典こくごじてんtừ điển tiếng Nhật
- 修辞しゅうじphép tu từ
- 固辞こじsự kiên quyết từ chối
- 式辞しきじbài phát biểu nghi lễ
- 答辞とうじlời đáp từ
- 言辞げんじngôn từ, lời nói
- 謝辞しゃじlời cảm ơn
- 辞世じせいsự qua đời, từ giã cõi đời
- 辞林じりんtừ điển
- 外交辞令がいこうじれいlời lẽ ngoại giao, cách nói khéo
- 漢和辞典かんわじてんtừ điển Hán–Nhật, từ điển kanji
- 美辞麗句びじれいくlời hoa mỹ, văn hoa bóng bẩy