TanroDictionary Sổ từ
辞

Chữ Hán 辞 TỪ

Âm On
ジ
Âm Kun
や.める、いな.む
Nghĩa (Anh)
resign; word; term; expression
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 辞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 辞 28 từ