TanroDictionary Sổ từ
表

Chữ Hán 表 BIỂU

Âm On
ヒョウ
Âm Kun
おもて、-おもて、あらわ.す、あらわ.れる、あら.わす
Nghĩa (Anh)
surface; table; chart; diagram
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 表 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 表 40 từ