表
Chữ Hán 表 BIỂU
- Âm On
- ヒョウ
- Âm Kun
- おもて、-おもて、あらわ.す、あらわ.れる、あら.わす
- Nghĩa (Anh)
- surface; table; chart; diagram
- Số nét
- 8
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 表 40 từ
- 表おもてbề mặt
- 代表だいひょうđại diện, đại biểu; phái đoàn
- 公表こうひょうsự công bố chính thức
- 図表ずひょうbiểu đồ, sơ đồ
- 年表ねんぴょうniên biểu
- 発表はっぴょうsự công bố, thông báo; trình bày, thuyết trình
- 表すあらわすbiểu thị, tượng trưng cho
- 表彰ひょうしょうsự khen thưởng, tuyên dương
- 表情ひょうじょうnét mặt, biểu cảm
- 表札ひょうさつbiển tên trước nhà
- 表現ひょうげんsự biểu đạt, thể hiện, diễn tả
- 表紙ひょうしbìa
- 表裏ひょうりmặt trước và mặt sau, trong và ngoài, hai mặt
- 表記ひょうきcách viết, ký hiệu, chính tả
- 表面ひょうめんbề mặt
- 裏表うらおもてmặt trước và mặt sau, trong và ngoài
- 表彰状ひょうしょうじょうgiấy khen, bằng khen
- 表通りおもてどおりphố chính, đường lớn
- 言い表すいいあらわすdiễn đạt
- 別表べっぴょうbảng đính kèm, phụ lục
- 地表ちひょうbề mặt trái đất, mặt đất
- 意表いひょうđiều bất ngờ
- 表明ひょうめいsự bày tỏ, tuyên bố, biểu thị
- 表決ひょうけつsự biểu quyết, bỏ phiếu
- 表示ひょうじsự biểu thị, thể hiện
- 表題ひょうだいtiêu đề, đầu đề, tựa
- 辞表じひょうđơn từ chức
- 一覧表いちらんひょうdanh sách, bảng kê, danh mục
- 予定表よていひょうlịch trình
- 代表作だいひょうさくtác phẩm tiêu biểu
- 代表的だいひょうてきtiêu biểu, điển hình
- 時刻表じこくひょうbảng giờ tàu xe, lịch trình
- 未発表みはっぴょうchưa công bố, chưa phát hành
- 発表会はっぴょうかいbuổi biểu diễn, buổi trình bày
- 表するひょうするbiểu lộ, bày tỏ
- 表向きおもてむきbề ngoài, công khai, chính thức
- 表立つおもてだつcông khai, lộ ra, được biết đến
- 表計算ひょうけいさんbảng tính
- 意思表示いしひょうじsự bày tỏ ý muốn
- 表立っておもてだってcông khai, ra mặt, chính thức