Nghĩa tiếng Việt
- nghề nông, nông nghiệpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- farming; agriculturedanh từJMdict
- agriculture, farmingchữ HánWiktionary
- a farmerdanh từWiktionary
Cách dùng
"Nghề nông" (văn viết, chủ yếu trong từ ghép): 「農を営む」 — làm nông; 「農業」 — nông nghiệp; 「農家」 — nhà nông; 「農薬」 — thuốc trừ sâu. Đứng một mình mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ
-
祖父は一生、農を営んできた。
Ông tôi cả đời làm nông.
-
若者の農への関心が高まっている。
Giới trẻ ngày càng quan tâm đến nghề nông.