TanroDictionary Sổ từ

商 しょう

THƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

商 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thương số (phép chia); buôn bán; thương nhân; âm Thương (bậc hai trong ngũ âm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương số (phép chia)danh từ
  2. buôn bán; thương nhândanh từ
  3. âm Thương (bậc hai trong ngũ âm)danh từ
  4. nhà Thương (Trung Quốc, khoảng 1600–1046 TCN)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. quotientdanh từJMdict
  2. business; merchant; dealerdanh từJMdict
  3. second degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale)danh từJMdict
  4. Shang dynasty (of China; approx. 1600-1046 BCE); Yin dynastydanh từJMdict
  5. dealing, dealer, merchantdanh từWiktionary

Cách dùng

"Buôn bán; thương" (しょう): chủ yếu trong từ ghép 「商売」 — buôn bán; 「商品」 — hàng hóa; 「商人」 — thương nhân. Trong toán học: thương số của phép chia 「商を求める」. Đứng một mình ít dùng.

Ví dụ

  1. 10を2で割った商は5だ。

    Thương của 10 chia 2 là 5.

  2. 彼は商の才能がある。

    Anh ấy có tài buôn bán.

Cách đọc khác của 「商」

商

あき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ trade, the exchange of goods for goods, barter Wiktionary

Ví dụ

  • あきひとa trader, person who trades

Chữ Hán trong từ

商
THƯƠNG On: ショウ Kun: あきな.う make a deal; selling; dealing in; merchant 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗