"Buôn bán; thương" (しょう): chủ yếu trong từ ghép 「商売」 — buôn bán; 「商品」 — hàng hóa; 「商人」 — thương nhân. Trong toán học: thương số của phép chia 「商を求める」. Đứng một mình ít dùng.
Ví dụ
10を2で割った商は5だ。
Thương của 10 chia 2 là 5.
彼は商の才能がある。
Anh ấy có tài buôn bán.
Cách đọc khác của 「商」
商
あき
NhậtÍt dùngHán Việt: THƯƠNG
Nghĩa tiếng Anh
danh từtrade, the exchange of goods for goods, barterWiktionary
Ví dụ
あきひとa trader, person who trades
Chữ Hán trong từ
商
THƯƠNGOn: ショウKun: あきな.うmake a deal; selling; dealing in; merchant11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm