Nghĩa tiếng Việt
- việc nhà nông, nông nghiệpdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- farming; agriculturedanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Việc nhà nông": 「農事暦」 — lịch nông vụ; 「農事試験場」 — trạm thí nghiệm nông nghiệp. Văn viết.
Ví dụ
-
昔の人は農事暦に従って種をまいた。
Người xưa gieo hạt theo lịch nông vụ.
-
春は農事で忙しい季節だ。
Mùa xuân là mùa bận rộn việc nhà nông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép