TanroDictionary Sổ từ

農事 のうじ

NÔNG SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc nhà nông, nông nghiệpdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. farming; agriculturedanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Việc nhà nông": 「農事暦」 — lịch nông vụ; 「農事試験場」 — trạm thí nghiệm nông nghiệp. Văn viết.

Ví dụ

  1. 昔の人は農事暦に従って種をまいた。

    Người xưa gieo hạt theo lịch nông vụ.

  2. 春は農事で忙しい季節だ。

    Mùa xuân là mùa bận rộn việc nhà nông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép