TanroDictionary Sổ từ

近場 ちかば

CẬN TRƯỜNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi gầndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nearby placedanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Chỗ gần, nơi gần đây": 「近場で遊ぶ」 — đi chơi chỗ gần; 「近場の温泉」 — suối nóng gần nhà. Khẩu ngữ.

Ví dụ

  1. 今年の連休は近場で過ごした。

    Kỳ nghỉ năm nay tôi chơi ở chỗ gần nhà.

  2. 近場でおいしい店を知りませんか。

    Bạn có biết quán ngon nào gần đây không?

  3. 近場の相手を探す

    search for a companion nearby

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép