Nghĩa tiếng Việt
- nơi gầndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- nearby placedanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Chỗ gần, nơi gần đây": 「近場で遊ぶ」 — đi chơi chỗ gần; 「近場の温泉」 — suối nóng gần nhà. Khẩu ngữ.
Ví dụ
-
今年の連休は近場で過ごした。
Kỳ nghỉ năm nay tôi chơi ở chỗ gần nhà.
-
近場でおいしい店を知りませんか。
Bạn có biết quán ngon nào gần đây không?
-
近場の相手を探す
search for a companion nearby
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép