TanroDictionary Sổ từ

近影 きんえい

CẬN ẢNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảnh gần đâydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. recent photograph (of a person); recent picture; latest photographdanh từ
  2. recent photographdanh từ

Cách dùng

"Ảnh chụp gần đây": 「著者近影」 — ảnh gần đây của tác giả (in trong sách).

Ví dụ

  1. 本の裏表紙に著者近影が載っている。

    Bìa sau sách có in ảnh gần đây của tác giả.

  2. 同窓会報に恩師の近影が掲載された。

    Bản tin cựu học sinh đăng ảnh gần đây của thầy.

  3. 著者近影

    photo of the author

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép