Nghĩa tiếng Việt
- ảnh gần đâydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- recent photograph (of a person); recent picture; latest photographdanh từ
- recent photographdanh từ
Cách dùng
"Ảnh chụp gần đây": 「著者近影」 — ảnh gần đây của tác giả (in trong sách).
Ví dụ
-
本の裏表紙に著者近影が載っている。
Bìa sau sách có in ảnh gần đây của tác giả.
-
同窓会報に恩師の近影が掲載された。
Bản tin cựu học sinh đăng ảnh gần đây của thầy.
-
著者近影
photo of the author
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép