TanroDictionary Sổ từ

近道 ちかみち

CẬN ĐẠO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường tắtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shorter way; shortcutdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a shortcut (a path between two points that is faster than the commonly used paths)danh từ
  3. a shortcut (a quicker method to accomplish something)danh từ

Cách dùng

"Đường tắt" (cả nghĩa đen và bóng): 「近道をする」 — đi đường tắt; 「成功への近道」 — con đường tắt đến thành công; 「勉強に近道はない」 — học không có đường tắt.

Ví dụ

  1. 公園を通ると近道になる。

    Đi qua công viên sẽ là đường tắt.

  2. 語学の上達に近道はない。

    Không có đường tắt nào để giỏi ngoại ngữ.

  3. やはり非正規から正規になることがスキルアップの一番の近道だと思います。

    I still believe that becoming a regular employee from a non-regular position is the quickest way to improve your skills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「近道」

近道

ちかみちする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ take a shortcut

Chữ Hán trong từ

近
CẬN, CẤN, KÝ On: キン、コン Kun: ちか.い near; early; akin; tantamount 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
道
ĐẠO, ĐÁO On: ドウ、トウ Kun: みち、いう road-way; street; district; journey; course; moral; teachings 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗