近道
ちかみちするNghĩa tiếng Anh
- động từ take a shortcut
Chữ Hán trong từ
近
CẬN, CẤN, KÝ
On: キン、コン
Kun: ちか.い
near; early; akin; tantamount
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
道
ĐẠO, ĐÁO
On: ドウ、トウ
Kun: みち、いう
road-way; street; district; journey; course; moral; teachings
12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗