Nghĩa tiếng Việt
- trở về, quay lạiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- lật ngượcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- trở nên hoàn toànhậu tố · động từ nhóm 1
Nghĩa tiếng Anh
- to return; to come back; to go backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to turn overđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to become extremely; to become completelyhậu tố · động từ nhóm 1
- to reverse, to turn over; to move in the opposite directionđộng từ
- to reverse, to turn over; to interchange front and backđộng từ
- to change color, to fadeđộng từ
- to renewđộng từ
- to start overđộng từ
Cách dùng
"Trở về, trở lại (trạng thái cũ)": 「我に返る」 — sực tỉnh; 「正気に返る」 — tỉnh trí; hậu tố 「静まり返る」 — im phăng phắc. Người về nhà dùng 帰る.
Ví dụ
-
名前を呼ばれて我に返った。
Bị gọi tên tôi mới sực tỉnh.
-
会場は静まり返った。
Hội trường im phăng phắc.
-
ぬばたまの夜を長みかもわが背子が夢に夢にし見えかへるらむ
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép