TanroDictionary Sổ từ

返る かえる

PHẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về, quay lạiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. lật ngượcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. trở nên hoàn toànhậu tố · động từ nhóm 1

Nghĩa tiếng Anh

  1. to return; to come back; to go backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to turn overđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to become extremely; to become completelyhậu tố · động từ nhóm 1
  4. to reverse, to turn over; to move in the opposite directionđộng từ
  5. to reverse, to turn over; to interchange front and backđộng từ
  6. to change color, to fadeđộng từ
  7. to renewđộng từ
  8. to start overđộng từ

Cách dùng

"Trở về, trở lại (trạng thái cũ)": 「我に返る」 — sực tỉnh; 「正気に返る」 — tỉnh trí; hậu tố 「静まり返る」 — im phăng phắc. Người về nhà dùng 帰る.

Ví dụ

  1. 名前を呼ばれて我に返った。

    Bị gọi tên tôi mới sực tỉnh.

  2. 会場は静まり返った。

    Hội trường im phăng phắc.

  3. ぬばたまの夜を長みかもわが背子が夢に夢にし見えかへるらむ

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép