TanroDictionary Sổ từ
返

Chữ Hán 返 PHẢN

Âm On
ヘン
Âm Kun
かえ.す、-かえ.す、かえ.る、-かえ.る
Nghĩa (Anh)
return; answer; fade; repay
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 返 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 返 40 từ