TanroDictionary Sổ từ

迫真 はくしん

BÁCH CHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân thực, sống động như thậttrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. realistic; true to lifetrợ từ · danh từ
  2. lifelike; accurate; realisticdanh từ

Cách dùng

"Chân thực, sống động như thật": 「迫真の演技」 — diễn xuất như thật (rất hay dùng); 「迫真の描写」.

Ví dụ

  1. 主演俳優の迫真の演技に涙した。

    Tôi rơi nước mắt trước diễn xuất chân thực của nam chính.

  2. その映像は迫真の迫力があった。

    Thước phim đó có sức mạnh sống động như thật.

  3. 迫真の演技

    lifelike performance

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép