Nghĩa tiếng Việt
- chân thực, sống động như thậttrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- realistic; true to lifetrợ từ · danh từ
- lifelike; accurate; realisticdanh từ
Cách dùng
"Chân thực, sống động như thật": 「迫真の演技」 — diễn xuất như thật (rất hay dùng); 「迫真の描写」.
Ví dụ
-
主演俳優の迫真の演技に涙した。
Tôi rơi nước mắt trước diễn xuất chân thực của nam chính.
-
その映像は迫真の迫力があった。
Thước phim đó có sức mạnh sống động như thật.
-
迫真の演技
lifelike performance
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép