Nghĩa tiếng Việt
- lời đọc, lời trình bàydanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- dictation; verbal statementdanh từ · hậu tốJMdict
- state, expresschữ HánWiktionary
- statementdanh từWiktionary
THUẬT
述 (じゅつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lời đọc, lời trình bày.