TanroDictionary Sổ từ

迷信 めいしん

MÊ TÍN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mê tíndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. superstition; superstitious beliefdanh từ

Cách dùng

"Mê tín": 「迷信を信じる」 — tin vào mê tín; 「ただの迷信だ」 — chỉ là mê tín thôi. Chỉ niềm tin không có căn cứ khoa học.

Ví dụ

  1. 夜に爪を切ると不吉だというのは迷信だ。

    Chuyện cắt móng tay ban đêm là xui xẻo chỉ là mê tín.

  2. 祖母は迷信を信じている。

    Bà tôi tin vào mê tín.

  3. 迷信を信じる。

    She is superstitious.

  4. すんません。ケナシザルの黒焼きは、円形脱毛症に効くと聞きまして………。

    Sorry. It’s just that I heard the charred med made of these hairless apes would help cure spot baldness……….

  5. それは、ただの迷信だ。

    That’s just a common misconception.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép