Nghĩa tiếng Việt
- sự mê tíndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- superstition; superstitious beliefdanh từ
Cách dùng
"Mê tín": 「迷信を信じる」 — tin vào mê tín; 「ただの迷信だ」 — chỉ là mê tín thôi. Chỉ niềm tin không có căn cứ khoa học.
Ví dụ
-
夜に爪を切ると不吉だというのは迷信だ。
Chuyện cắt móng tay ban đêm là xui xẻo chỉ là mê tín.
-
祖母は迷信を信じている。
Bà tôi tin vào mê tín.
-
迷信を信じる。
She is superstitious.
-
すんません。ケナシザルの黒焼きは、円形脱毛症に効くと聞きまして………。
Sorry. It’s just that I heard the charred med made of these hairless apes would help cure spot baldness……….
-
それは、ただの迷信だ。
That’s just a common misconception.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép