TanroDictionary Sổ từ
迷

Chữ Hán 迷 MÊ

Âm On
メイ
Âm Kun
まよ.う
Nghĩa (Anh)
astray; be perplexed; in doubt; lost; err; illusion
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 迷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 迷 12 từ