TanroDictionary Sổ từ
信

Chữ Hán 信 TÍN

Âm On
シン
Nghĩa (Anh)
faith; truth; fidelity; trust
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 信 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 信 40 từ