TanroDictionary Sổ từ

追い出す おいだす

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đuổi ra, trục xuấtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to expel; to drive outđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Đuổi ra": 「家から追い出す」 — đuổi ra khỏi nhà; 「部屋から猫を追い出す」. Bị động: 追い出される.

Ví dụ

  1. 家賃を払えずアパートを追い出された。

    Không trả được tiền nhà nên bị đuổi khỏi căn hộ.

  2. 部屋に入った蜂を追い出した。

    Đuổi con ong bay vào phòng ra ngoài.

  3. 避難者を追い出すようなやり方は絶対に認められない、そういうことですよね。

    You're saying that we absolutely cannot accept methods that force evacuees out, right?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép