Nghĩa tiếng Việt
- đuổi ra, trục xuấtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to expel; to drive outđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Đuổi ra": 「家から追い出す」 — đuổi ra khỏi nhà; 「部屋から猫を追い出す」. Bị động: 追い出される.
Ví dụ
-
家賃を払えずアパートを追い出された。
Không trả được tiền nhà nên bị đuổi khỏi căn hộ.
-
部屋に入った蜂を追い出した。
Đuổi con ong bay vào phòng ra ngoài.
-
避難者を追い出すようなやり方は絶対に認められない、そういうことですよね。
You're saying that we absolutely cannot accept methods that force evacuees out, right?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép