TanroDictionary Sổ từ
追

Chữ Hán 追 TRUY, ĐÔI

Âm On
ツイ
Âm Kun
お.う
Nghĩa (Anh)
chase; drive away; follow; pursue; meanwhile
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 追 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 追 40 từ