TanroDictionary Sổ từ

追伸 ついしん

TRUY THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái bút, P.S.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. postscript; post scriptum; PS; P.S.danh từ

Cách dùng

"Tái bút, P.S." (ghi cuối thư sau phần ký tên): 「追伸、~」. Dùng cho thư tay, email thân mật; tránh dùng trong thư gửi cấp trên vì có thể bị coi là thất lễ.

Ví dụ

  1. 手紙の最後に「追伸、お体に気をつけて」と書いた。

    Cuối thư tôi viết "Tái bút: Hãy giữ gìn sức khỏe".

  2. 追伸に大事なことが書いてあった。

    Phần tái bút có ghi điều quan trọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép