TanroDictionary Sổ từ
伸

Chữ Hán 伸 THÂN

Âm On
シン
Âm Kun
の.びる、の.ばす、の.べる、の.す
Nghĩa (Anh)
expand; stretch; extend; lengthen; increase
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 伸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伸 20 từ