Nghĩa tiếng Việt
- sự truy cứu, tìm tòi đến cùng (chân lý)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- thorough investigation; close inquiry; pursuit (e.g. of the truth)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Truy cứu, tìm tòi đến cùng" (chân lý, bản chất): 「真理を追究する」. Phân biệt đồng âm: 追求 (theo đuổi lợi ích, hạnh phúc), 追及 (truy cứu trách nhiệm).
Ví dụ
-
科学者は真理を追究し続ける。
Nhà khoa học không ngừng truy tìm chân lý.
-
原因を徹底的に追究する必要がある。
Cần truy tìm nguyên nhân đến tận cùng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép