TanroDictionary Sổ từ

追究 ついきゅう

TRUY CỨU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự truy cứu, tìm tòi đến cùng (chân lý)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thorough investigation; close inquiry; pursuit (e.g. of the truth)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Truy cứu, tìm tòi đến cùng" (chân lý, bản chất): 「真理を追究する」. Phân biệt đồng âm: 追求 (theo đuổi lợi ích, hạnh phúc), 追及 (truy cứu trách nhiệm).

Ví dụ

  1. 科学者は真理を追究し続ける。

    Nhà khoa học không ngừng truy tìm chân lý.

  2. 原因を徹底的に追究する必要がある。

    Cần truy tìm nguyên nhân đến tận cùng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép