TanroDictionary Sổ từ
究

Chữ Hán 究 CỨU

Âm On
キュウ、ク
Âm Kun
きわ.める
Nghĩa (Anh)
research; study
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 究 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 究 16 từ