退化
たいかするNghĩa tiếng Anh
- động từ to degenerate, to retrogress
Chữ Hán trong từ
退
THỐI, THOÁI
On: タイ
Kun: しりぞ.く、しりぞ.ける、ひ.く、の.く、の.ける、ど.く
retreat; withdraw; retire; resign; repel; expel; reject
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA
On: カ、ケ
Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗