TanroDictionary Sổ từ
退

Chữ Hán 退 THỐI, THOÁI

Âm On
タイ
Âm Kun
しりぞ.く、しりぞ.ける、ひ.く、の.く、の.ける、ど.く
Nghĩa (Anh)
retreat; withdraw; retire; resign; repel; expel; reject
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 退 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 退 40 từ