TanroDictionary Sổ từ

送り先 おくりさき

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi gửi đến, người nhậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. destination; recipient; addresseedanh từ

Cách dùng

"Nơi gửi đến, người nhận": 「送り先の住所」 — địa chỉ người nhận; 「送り先を間違える」 — gửi nhầm địa chỉ. Gần 送付先・宛先.

Ví dụ

  1. 荷物の送り先を確認してください。

    Hãy kiểm tra địa chỉ người nhận hàng.

  2. 送り先を間違えてメールを送ってしまった。

    Tôi lỡ gửi email nhầm người nhận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép