Nghĩa tiếng Việt
- nơi gửi đến, người nhậndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- destination; recipient; addresseedanh từ
Cách dùng
"Nơi gửi đến, người nhận": 「送り先の住所」 — địa chỉ người nhận; 「送り先を間違える」 — gửi nhầm địa chỉ. Gần 送付先・宛先.
Ví dụ
-
荷物の送り先を確認してください。
Hãy kiểm tra địa chỉ người nhận hàng.
-
送り先を間違えてメールを送ってしまった。
Tôi lỡ gửi email nhầm người nhận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép