TanroDictionary Sổ từ

逆風 ぎゃくふう

NGHỊCH PHONG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gió ngược; nghịch cảnhdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. headwind; adverse winddanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Gió ngược; nghịch cảnh": 「逆風の中を走る」 — chạy ngược gió; 「逆風にさらされる」 — gặp phải sóng gió (dư luận); 「逆風が吹く」 — tình thế bất lợi.

Ví dụ

  1. 逆風の中、選手たちは懸命に走った。

    Trong gió ngược, các vận động viên chạy hết sức.

  2. 政府は世論の逆風にさらされている。

    Chính phủ đang đối mặt với làn sóng dư luận bất lợi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「逆風」

逆風

さかかぜ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ ascending vertical sword attack (kendo, etc.)

Chữ Hán trong từ

逆
NGHỊCH, NGHỊNH On: ギャク、ゲキ Kun: さか、さか.さ、さか.らう inverted; reverse; opposite; wicked 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
風
PHONG On: フウ、フ Kun: かぜ、かざ- wind; air; style; manner 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗