逆風
さかかぜNghĩa tiếng Anh
- danh từ ascending vertical sword attack (kendo, etc.)
Chữ Hán trong từ
逆
NGHỊCH, NGHỊNH
On: ギャク、ゲキ
Kun: さか、さか.さ、さか.らう
inverted; reverse; opposite; wicked
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
風
PHONG
On: フウ、フ
Kun: かぜ、かざ-
wind; air; style; manner
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗