TanroDictionary Sổ từ
逆

Chữ Hán 逆 NGHỊCH, NGHỊNH

Âm On
ギャク、ゲキ
Âm Kun
さか、さか.さ、さか.らう
Nghĩa (Anh)
inverted; reverse; opposite; wicked
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 逆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 逆 27 từ