TanroDictionary Sổ từ

途端 とたん

ĐỒ ĐOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vừa lúc, ngay khidanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. just (now, at the moment, etc.); just as; in the act of; as soon as; at the moment thatdanh từ · trạng từ
  2. the moment ..., as soon as ...danh từ

Cách dùng

"Ngay khi, vừa mới... thì": mẫu 「〜た途端(に)」 — vừa làm xong thì (việc bất ngờ xảy ra). Vế sau là sự việc ngoài ý muốn, không dùng cho ý chí người nói.

Ví dụ

  1. 家を出た途端に雨が降り出した。

    Vừa ra khỏi nhà thì trời đổ mưa.

  2. 座った途端、電話が鳴った。

    Vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.

  3. 大学を卒業したとたん(に)、結婚した。

    I married as soon as I graduated from university.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép