Nghĩa tiếng Việt
- vừa lúc, ngay khidanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- just (now, at the moment, etc.); just as; in the act of; as soon as; at the moment thatdanh từ · trạng từ
- the moment ..., as soon as ...danh từ
Cách dùng
"Ngay khi, vừa mới... thì": mẫu 「〜た途端(に)」 — vừa làm xong thì (việc bất ngờ xảy ra). Vế sau là sự việc ngoài ý muốn, không dùng cho ý chí người nói.
Ví dụ
-
家を出た途端に雨が降り出した。
Vừa ra khỏi nhà thì trời đổ mưa.
-
座った途端、電話が鳴った。
Vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.
-
大学を卒業したとたん(に)、結婚した。
I married as soon as I graduated from university.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép