TanroDictionary Sổ từ
途

Chữ Hán 途 ĐỒ

Âm On
ト
Âm Kun
みち
Nghĩa (Anh)
route; way; road
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 途 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 途 20 từ