Nghĩa tiếng Việt
- số (hộp số, vd: 4 số)hậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- gear; speed (e.g. 4-speed transmission)hậu tố · trợ số từJMdict
- fast, speedychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Số (hộp số)" (そく): 「五速マニュアル」 — số sàn 5 cấp; 「六速AT」. Cũng là "tốc độ" trong 「時速」, 「秒速」.
Ví dụ
-
この車は六速オートマだ。
Xe này số tự động 6 cấp.
-
時速百キロで走った。
Chạy 100 km/h.