TanroDictionary Sổ từ
速

Chữ Hán 速 TỐC

Âm On
ソク
Âm Kun
はや.い、はや-、はや.める、すみ.やか
Nghĩa (Anh)
quick; fast
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 速 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 速 38 từ