TanroDictionary Sổ từ

造林 ぞうりん

TẠO LÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trồng rừngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. forestation; afforestation; reforestationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Trồng rừng": 「造林する」; 「造林事業」 — dự án trồng rừng. Gần 植林, nhưng 造林 bao gồm cả chăm sóc, quản lý.

Ví dụ

  1. 山で造林事業が進められている。

    Dự án trồng rừng đang được triển khai trên núi.

  2. 戦後、多くの杉が造林された。

    Sau chiến tranh, nhiều cây tuyết tùng đã được trồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép