Nghĩa tiếng Việt
- sự trồng rừngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- forestation; afforestation; reforestationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Trồng rừng": 「造林する」; 「造林事業」 — dự án trồng rừng. Gần 植林, nhưng 造林 bao gồm cả chăm sóc, quản lý.
Ví dụ
-
山で造林事業が進められている。
Dự án trồng rừng đang được triển khai trên núi.
-
戦後、多くの杉が造林された。
Sau chiến tranh, nhiều cây tuyết tùng đã được trồng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép