連座
れんざするNghĩa tiếng Anh
- động từ be involved or implicated in a scandal or crime
Chữ Hán trong từ
連
LIÊN
On: レン
Kun: つら.なる、つら.ねる、つ.れる、-づ.れ
take along; lead; join; connect; party; gang; clique
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
座
TỌA
On: ザ
Kun: すわ.る
squat; seat; cushion; gathering; sit
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗