TanroDictionary Sổ từ

週刊 しゅうかん

CHU SAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần san, ấn phẩm hằng tuầndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. weekly publicationdanh từ · trợ từ
  2. weekly (publication that is published once a week)danh từ

Cách dùng

"Phát hành hằng tuần": 「週刊誌」 — tạp chí tuần; 「週刊漫画」 — truyện tranh tuần. So sánh 月刊 (hằng tháng), 日刊 (hằng ngày). Lưu ý: 週間 (khoảng thời gian một tuần) khác chữ.

Ví dụ

  1. 週刊誌に彼のスキャンダルが載った。

    Vụ bê bối của anh ta được đăng trên tạp chí tuần.

  2. 毎週月曜日に週刊漫画を買う。

    Thứ hai hàng tuần tôi mua truyện tranh tuần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép