Nghĩa tiếng Việt
- tuần san, ấn phẩm hằng tuầndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- weekly publicationdanh từ · trợ từ
- weekly (publication that is published once a week)danh từ
Cách dùng
"Phát hành hằng tuần": 「週刊誌」 — tạp chí tuần; 「週刊漫画」 — truyện tranh tuần. So sánh 月刊 (hằng tháng), 日刊 (hằng ngày). Lưu ý: 週間 (khoảng thời gian một tuần) khác chữ.
Ví dụ
-
週刊誌に彼のスキャンダルが載った。
Vụ bê bối của anh ta được đăng trên tạp chí tuần.
-
毎週月曜日に週刊漫画を買う。
Thứ hai hàng tuần tôi mua truyện tranh tuần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép