TanroDictionary Sổ từ
週

Chữ Hán 週 CHU

Âm On
シュウ
Nghĩa (Anh)
week
Số nét
11
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 週 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 週 20 từ