週
Chữ Hán 週 CHU
- Âm On
- シュウ
- Nghĩa (Anh)
- week
- Số nét
- 11
- JLPT
- N5 (cấp cũ 4)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 週 20 từ
- 週しゅうtuần, tuần lễ
- 今週こんしゅうtuần này
- 先週せんしゅうtuần trước
- 来週らいしゅうtuần sau
- 毎週まいしゅうhằng tuần
- 週休しゅうきゅうngày nghỉ hằng tuần
- 週刊しゅうかんtuần san, ấn phẩm hằng tuần
- 週末しゅうまつcuối tuần
- 週間しゅうかんtuần
- 再来週さらいしゅうtuần sau nữa
- 週刊誌しゅうかんしtuần san, tạp chí hàng tuần
- 前週ぜんしゅうtuần trước
- 週内しゅうないtrong tuần, trước cuối tuần này
- 隔週かくしゅうcách tuần, hai tuần một lần
- 一週間いっしゅうかんmột tuần
- 今週末こんしゅうまつcuối tuần này
- 週明けしゅうあけđầu tuần sau
- 一週いっしゅうmột tuần
- 次週じしゅうtuần sau
- 翌週よくしゅうtuần sau, tuần kế tiếp