Nghĩa tiếng Việt
- đầu tuần saudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beginning of next week (usu. Monday); early next weekdanh từ
- beginning of a week; (especially) Mondaydanh từ
Cách dùng
"Đầu tuần sau" (thứ Hai sau cuối tuần): 「週明けに連絡する」 — liên lạc vào đầu tuần; 「週明けの株式市場」 — thị trường chứng khoán đầu tuần. Hay dùng trong công việc.
Ví dụ
-
詳しいことは週明けにご連絡します。
Chi tiết tôi sẽ liên lạc vào đầu tuần sau.
-
週明けの株価は大きく下がった。
Giá cổ phiếu đầu tuần đã giảm mạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép