進講
しんこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ lecture to the emperor, in the presence of the emperor
Chữ Hán trong từ
進
TIẾN
On: シン
Kun: すす.む、すす.める
advance; proceed; progress; promote
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
講
GIẢNG
On: コウ
Kun: –
lecture; club; association
17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗