TanroDictionary Sổ từ

進講 しんこう

TIẾN GIẢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảng bài trước Thiên hoàngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. giving a lecture in the Emperor's presence; lecturing to the Emperordanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. a lecture in the presence of the emperordanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「進講」

進講

しんこうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ lecture to the emperor, in the presence of the emperor

Chữ Hán trong từ

進
TIẾN On: シン Kun: すす.む、すす.める advance; proceed; progress; promote 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
講
GIẢNG On: コウ Kun: – lecture; club; association 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗