TanroDictionary Sổ từ

進路 しんろ

TIẾN LỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường đi, hướng đidanh từ
  2. con đường tương lai (sau khi tốt nghiệp)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. route; course; pathdanh từ
  2. one's future course (e.g. after graduating high school)danh từ
  3. career path after high schooldanh từ

Cách dùng

"Hướng đi": 「台風の進路」 — đường đi của bão. Đặc biệt "con đường tương lai" (sau tốt nghiệp): 「進路を決める」 — chọn con đường; 「進路相談」 — tư vấn hướng nghiệp.

Ví dụ

  1. 卒業後の進路について先生と相談した。

    Tôi đã bàn với thầy về con đường sau tốt nghiệp.

  2. 台風の進路に注意してください。

    Hãy chú ý đường đi của bão.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép