Nghĩa tiếng Việt
- đường đi, hướng đidanh từ
- con đường tương lai (sau khi tốt nghiệp)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- route; course; pathdanh từ
- one's future course (e.g. after graduating high school)danh từ
- career path after high schooldanh từ
Cách dùng
"Hướng đi": 「台風の進路」 — đường đi của bão. Đặc biệt "con đường tương lai" (sau tốt nghiệp): 「進路を決める」 — chọn con đường; 「進路相談」 — tư vấn hướng nghiệp.
Ví dụ
-
卒業後の進路について先生と相談した。
Tôi đã bàn với thầy về con đường sau tốt nghiệp.
-
台風の進路に注意してください。
Hãy chú ý đường đi của bão.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép