TanroDictionary Sổ từ

過疎 かそ

QUÁ SƠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình trạng thưa dân, giảm dân số (vùng nông thôn)danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. underpopulation; low population density; depopulationdanh từ · trợ từ
  2. underpopulation (especially in rural areas)danh từ

Cách dùng

"Thưa dân, suy giảm dân số" (vùng nông thôn, miền núi): 「過疎化」 — quá trình giảm dân; 「過疎地」 — vùng thưa dân; 「過疎の村」 — làng vắng người. Đối lập 過密.

Ví dụ

  1. この村は過疎化が進んでいる。

    Làng này đang ngày càng vắng người.

  2. 過疎地では医師不足が深刻だ。

    Ở vùng thưa dân, tình trạng thiếu bác sĩ rất nghiêm trọng.

  3. 過疎の田舎町

    a depopulated rural town

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép