Nghĩa tiếng Việt
- tình trạng thưa dân, giảm dân số (vùng nông thôn)danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- underpopulation; low population density; depopulationdanh từ · trợ từ
- underpopulation (especially in rural areas)danh từ
Cách dùng
"Thưa dân, suy giảm dân số" (vùng nông thôn, miền núi): 「過疎化」 — quá trình giảm dân; 「過疎地」 — vùng thưa dân; 「過疎の村」 — làng vắng người. Đối lập 過密.
Ví dụ
-
この村は過疎化が進んでいる。
Làng này đang ngày càng vắng người.
-
過疎地では医師不足が深刻だ。
Ở vùng thưa dân, tình trạng thiếu bác sĩ rất nghiêm trọng.
-
過疎の田舎町
a depopulated rural town
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép