TanroDictionary Sổ từ

道 みち

ĐẠO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường, con đường, ngõ, lối đidanh từ
  2. lộ trình, đường đidanh từ
  3. quãng đường, hành trìnhdanh từ
  4. con đường (đến thành công)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. road; path; street; lane; passagedanh từ
  2. route; waydanh từ
  3. distance; journeydanh từ
  4. road (e.g. to victory); coursedanh từ
  5. way (of living, proper conduct, etc.); moral principlesdanh từ
  6. teachings (esp. Confucian or Buddhist); dogmadanh từ
  7. field (e.g. of medicine); subject; specialitydanh từ
  8. means; way; methoddanh từ

Cách dùng

"Đường, con đường": 「道に迷う」 — lạc đường; 「道を聞く」 — hỏi đường; 「道を渡る」 — sang đường; 「帰り道」 — đường về. Nghĩa bóng: 「成功への道」 — con đường thành công; hậu tố ~道 chỉ đạo/môn (柔道, 茶道). Khác 道路 (đường xá, trang trọng).

Ví dụ

  1. 駅へ行く道を教えてください。

    Xin chỉ cho tôi đường đến nhà ga.

  2. 山の中で道に迷ってしまった。

    Tôi đã bị lạc đường trong núi.

  3. 道を歩く

    to walk down a road

  4. 勝利への道

    the path to victory

  5. 使い道がわからないもの

    something whose method of usage is not known

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「道」

道

どう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) đường, lộ
  2. danh từ đạo, phép tắc
  3. danh từ (viết tắt) giáo dục đạo đức
  4. danh từ giáo lý Phật
  5. danh từ Đạo giáo

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ road; path; street; route
  2. danh từ way; set of practices; rules for conducting oneself
  3. danh từ moral education
  4. danh từ Buddhist teachings
  5. danh từ Taoism
  6. danh từ administrative region of Japan (Hokkaido)
  7. danh từ administrative region of Japan (Tokaido, Tosando, etc.)
  8. danh từ province (administrative region of Korea)

Cách dùng

"Đường; đạo" (みち・どう): 「道を聞く」 — hỏi đường; 「その道のプロ」 — chuyên gia trong nghề; hậu tố どう: 「柔道」, 「茶道」, 「武士道」. Viết tắt: 「道」 = 北海道 hoặc 道徳 (môn đạo đức), 都道府県 (đơn vị hành chính).

Từ gần nghĩa: 道路方法

Ví dụ

  • 駅までの道を教えてください。Xin chỉ cho tôi đường đến nhà ga.
  • 彼は茶道を二十年続けている。Ông ấy theo trà đạo đã hai mươi năm.
  • Feudal Japan was divided into several dō; the only remaining dō is Hokkaidō.Often translated as circuit.
  • 道央自動車道Dō-Ō Expressway

Chữ Hán trong từ

道
ĐẠO, ĐÁO On: ドウ、トウ Kun: みち、いう road-way; street; district; journey; course; moral; teachings 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

道

タオ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Đạo (nguyên lý căn bản của vũ trụ trong Đạo giáo)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Tao; Dao; fundamental principle of the universe (in Taoism)

Cách dùng

"Đạo" (どう/タオ) trong Đạo giáo: nguyên lý gốc của vũ trụ. Hậu tố どう chỉ con đường tu luyện: 「茶道」, 「柔道」, 「武士道」.

Từ gần nghĩa: タオ

Ví dụ

  • 老子は道を説いた。Lão Tử giảng về Đạo.
  • 茶道は心を整える道だ。Trà đạo là con đường rèn luyện tâm.

Chữ Hán trong từ

道
ĐẠO, ĐÁO On: ドウ、トウ Kun: みち、いう road-way; street; district; journey; course; moral; teachings 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

道

おさむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

道
ĐẠO, ĐÁO On: ドウ、トウ Kun: みち、いう road-way; street; district; journey; course; moral; teachings 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

道

たお

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

道
ĐẠO, ĐÁO On: ドウ、トウ Kun: みち、いう road-way; street; district; journey; course; moral; teachings 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗