路
ちNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) đường
- hậu tố (cổ) đường đến ...
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ way; road JMdict
- hậu tố way to ...; road to ... JMdict
- hậu tố attaches to place names, indicating a road to that place Wiktionary
Cách dùng
"Đường; đường đến ~" (じ・ろ): hậu tố 「〜路」: 「家路」 — đường về nhà; 「旅路」 — đường đi xa; 「京への路」; 「七十路」 — tuổi bảy mươi. Văn chương. Đọc ろ: 「道路」, 「線路」.
Ví dụ
- 夕暮れに家路を急いだ。Lúc chiều tà tôi vội về nhà.
- 長い旅路の果てに故郷に着いた。Sau chặng đường dài, tôi về đến quê.
- This usage has generally been replaced by 路 (ji) below.
Chữ Hán trong từ
路
LỘ
On: ロ、ル
Kun: -じ、みち
path; route; road; distance
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗