TanroDictionary Sổ từ

達筆 たっぴつ

ĐẠT BÚT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ đẹpdanh từ · tính từ な
  2. viết nhanh, nét bút mạnh mẽdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. good handwriting; skillful penmanshipdanh từ · tính từ な
  2. speedy writing; vigorous writingdanh từ · tính từ な
  3. skilful writing (of calligraphy, text, etc.)danh từ
  4. skilfultính từ い
  5. able to produce skilful writingtính từ い

Cách dùng

"Chữ đẹp (bay bướm, điêu luyện)": 「達筆な字」 — nét chữ đẹp; 「達筆すぎて読めない」 — chữ bay bướm quá không đọc được (đùa).

Ví dụ

  1. 祖父は達筆で、手紙がとても美しい。

    Ông tôi viết chữ đẹp, thư từ rất đẹp.

  2. 先生の字は達筆すぎて読めない。

    Chữ thầy bay bướm quá không đọc được.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép