Nghĩa tiếng Việt
- chữ đẹpdanh từ · tính từ な
- viết nhanh, nét bút mạnh mẽdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- good handwriting; skillful penmanshipdanh từ · tính từ な
- speedy writing; vigorous writingdanh từ · tính từ な
- skilful writing (of calligraphy, text, etc.)danh từ
- skilfultính từ い
- able to produce skilful writingtính từ い
Cách dùng
"Chữ đẹp (bay bướm, điêu luyện)": 「達筆な字」 — nét chữ đẹp; 「達筆すぎて読めない」 — chữ bay bướm quá không đọc được (đùa).
Ví dụ
-
祖父は達筆で、手紙がとても美しい。
Ông tôi viết chữ đẹp, thư từ rất đẹp.
-
先生の字は達筆すぎて読めない。
Chữ thầy bay bướm quá không đọc được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép